Từ chỉ trạng thái là gì? Phân biệt từ chỉ hoạt động và trạng thái?

1. Hiểu như thế nào về từ chỉ trạng thái:

1.1. Từ chỉ trạng thái là gì?

Từ chỉ trạng thái là những từ để miêu tả những hành động hoặc trạng thái nội tại của một vật thể mà không thể nhìn thấy từ bên ngoài hoặc không được điều khiển. Đây là những động tác diễn ra bên trong mà không thể quan sát được từ bên ngoài.

1.2. Ví dụ về từ chỉ trạng thái:

Một số ví dụ về các từ chỉ trạng thái là: thích, yêu, ghét, vui, buồn,…

Các loại từ chỉ trạng thái:

‐ Các từ chỉ trạng thái tồn tại: còn, hết, có,…

Ví dụ: Tôi có một cây bút máy.

‐ Các từ chỉ trạng thái tiếp thụ: được, bị, phải, chịu,…

Ví dụ: Tôi được mẹ mua cho chiếc bánh.

‐ Các từ chỉ trạng thái biến hóa: thành, hóa,…

Ví dụ: Tấm trở thành chim vàng anh bay về hoàng cung.

‐ Các từ chỉ trạng thái so sánh: bằng, thua, hơn, là…

2. Hiểu như thế nào về từ chỉ hoạt động:

2.1. Từ chỉ hoạt động là gì?

Cụm từ chỉ hoạt động là cụm từ được sử dụng để biểu thị những hoạt động vật lý có thể thấy được bên ngoài. Nói cách khác, chúng ta sử dụng cụm từ này để mô tả những hành động mà mắt người có thể quan sát thấy. Các cụm từ chỉ hoạt động phổ biến gồm: khóc, học, đi, viết, nói, cười,..

2.2. Ví dụ về từ chỉ hoạt động:

Ví dụ 1: Tôi đã kết thúc việc học mới đây (động từ “học” chỉ hành động).

Ví dụ 2: Trong mùa hè, các em nhỏ ở vùng quê thường tham gia công việc chăn trâu và người lớn tụ tập để thu hoạch lúa (“chăn trâu” và “gặt lúa” là những hoạt động).

Ví dụ 3: Mẹ đang nấu cơm trong căn bếp.

Ví dụ 4: Anh ấy đang rơi nước mắt khi xem phim.

3. Đặc điểm của từ chỉ trạng thái và từ chỉ hoạt động:

3.1. Từ chỉ trạng thái:

Từ chỉ sự tồn tại của một sự vật, một trạng thái, có đặc điểm là không thay đổi. Các từ chỉ trạng thái thường không được dùng cùng với từ “xong” trong câu. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, các từ chỉ trạng thái có thể là động từ không đi đến nơi khác hoặc động từ đi đến nơi khác. Ngữ pháp của từ chỉ trạng thái tương tự tính từ, chúng có thể làm vị ngữ trong câu.

3.2. Từ chỉ hoạt động:

Từ chỉ hành động có những đặc điểm phân biệt dưới đây:

‐ Khi có từ chỉ hoạt động, bạn có thể kết hợp với từ “xong” để mô tả hành động một cách thực tế nhất (khóc xong, học xong, nấu ăn xong, học bài xong, rửa bát xong, tập thể dục xong, …).

‐ Từ chỉ hành động thường được phân vào nhóm động từ ngoại động.

4. Phân biệt từ chỉ hoạt động và trạng thái:

Các từ miêu tả trạng thái là những hành động không thể trực tiếp cảm nhận thông qua giác quan và không được biểu đạt qua chuyển động.

Ngược lại, các từ miêu tả hoạt động có thể được thấy rõ ràng và có thể cảm nhận được qua giác quan một cách rõ ràng.

Ví dụ: Thì ra bé Mai rất hài lòng với chiếc váy mới của mẹ cô ấy.

Ví dụ: Con chó đang nằm ngủ trên sân.

Một số từ nội động cũng được xem là từ chỉ trạng thái như: nằm, ngồi, ngủ, thức, nghỉ, nghĩ, đi, đứng, vui, buồn, hồi hộp, băn khoăn, lắng nghe… Những từ này có một số đặc điểm sau đây:

– Có thể được coi là động từ chỉ hoạt động và động từ chỉ trạng thái đồng thời.

‐ Một số từ chuyển nghĩa được coi là động từ chỉ trạng thái.

Ví dụ: Bác đã đi rồi sao Bác ơi! (Tố Hữu)

‐ Một số từ được coi là tính từ trong ngữ pháp.

‐ Ngoại động từ còn được coi là động từ chỉ trạng thái như yêu, ghét, kính trọng, chán, thèm, hiểu,… Những từ này có tính chất ngữ pháp giống tính từ, nằm ở giữa động từ và tính từ.

‐ Một số động từ chỉ hoạt động được sử dụng như động từ chỉ trạng thái.

Ví dụ: Có một bức tranh treo trên tường.

‐ Động từ chỉ trạng thái có những đặc điểm ngữ pháp và ngữ nghĩa tương tự như tính từ. Do đó, chúng có thể được sử dụng như các đặc tính trong một câu chuyện.

‐ Nội động từ: là các động từ tác động vào chủ thể của hành động. Nội động từ không thể có tân ngữ trực tiếp, mà thay vào đó phải có mối quan hệ với động từ.

Ví dụ: Tôi nhận thấy rằng bố mẹ tôi quan tâm đến tôi rất nhiều.

‐ Ngoại động từ: là những động từ mô tả hành động của người hoặc vật khác. Chúng có khả năng có một đối tượng trực tiếp.

Ví dụ: Tôi được cha mẹ yêu thương rất nhiều.

Để phân biệt nội động từ và ngoại động từ, chúng ta chỉ cần hỏi ai? Gì? ngay sau động từ. Nếu có thể sử dụng bổ ngữ hồi đáp trực tiếp mà không có từ nối thì đó là ngoại động từ, còn không thì đó là nội động từ.

Để phân biệt dễ dàng giữa từ chỉ trạng thái và từ chỉ hoạt động, chúng ta chủ yếu dựa vào khái niệm của từ chỉ trạng thái và từ chỉ hoạt động để định nghĩa và nhận biết. Việc nhận biết các từ chỉ hoạt động đơn giản nhất khi chúng tham chiếu đến một hành động đang diễn ra, nhưng những hành động nói chuyện có thể nhận biết trực tiếp thông qua các giác quan quen thuộc (nghe, nhìn, v.v.), trong khi các từ chỉ trạng thái là những từ mô tả trạng thái của một vật không có sự tự chủ hoặc kiểm soát và không có thể hiện bên ngoài. Sự hiểu biết và nhận biết sự khác biệt giữa hai loại từ này sẽ giúp các bạn học sinh có thành tích tốt trong việc học môn Văn.

Có ba dạng bài tập về từ chỉ trạng thái:

5. Các bài tập vận dụng về từ chỉ trạng thái và từ chỉ hoạt động:

Dạng 1: Tìm từ chỉ trạng thái và từ chỉ hoạt động.

Dạng 2: Phân biệt từ chỉ hoạt động và từ chỉ trạng thái.

Dạng 3: Phân biệt các loại từ khác với từ chỉ hoạt động và từ chỉ trạng thái.

Bài 1: Tìm từ chỉ trạng thái và từ chỉ hoạt động trong các câu sau:

1. Con trâu đang ăn cỏ.

2. Trong sân trường các bạn đang chơi nhảy dây.

3. Mặt trời đang chiếu ánh sáng rực rỡ.

4. Lan yêu bố mẹ cô ấy.

5. Con cá đang bơi trong bể cá.

6. Tôi thích chiếc cặp này.

7. Ông nội đang xem TV.

8. Nam buồn vì không được điểm cao.

9. Hoa vui vì được đi chơi xuân.

10. Mẹ tôi đi chợ.

11. Cô ấy đang hỏi cô giáo bài tập về nhà.

12, Tôi thấy họ làm việc rất chăm chỉ.

13. Tan làm, anh ấy đi về nhà ngay.

14. Tôi thấy cô ấy khóc nức nở.

15. Họ đang mua đồ ăn.

Đáp án:

Từ chỉ trạng thái:

‐ Mặt trời đang chiếu ánh sáng rực rỡ.

‐ Lan yêu bố mẹ cô ấy.

‐ Tôi thích chiếc cặp này.

‐ Nam buồn vì không được điểm cao.

‐ Hoa vui vì được đi chơi xuân.

– Tôi thấy họ làm việc rất chăm chỉ.

– Tôi thấy họ làm việc rất chăm chỉ.

– Tôi thấy cô ấy khóc nức nở.

Từ chỉ hoạt động:

‐ Con trâu đang ăn cỏ.

‐ Trong sân trường các bạn đang chơi nhảy dây.

‐ Con cá đang bơi trong bể cá.

‐ Ông nội đang xem TV.

‐ Mẹ tôi đi chợ.

– Cô ấy đang hỏi cô giáo bài tập về nhà.

– Tan làm, anh ấy đi về nhà ngay.

– Họ đang mua đồ ăn.

Buồn, thương, yêu, tưởng tượng, ngủ, lo, cười, suy nghĩ, nghi ngờ – từ chỉ trạng thái.

Đi, đứng, mua, bán, chơi, rơi, đánh, ho, nói, gãi, lau, giặt – từ chỉ hoạt động.

‐ Các hoạt động như đi, đứng, mua, bán, chơi, rơi, đánh, ho, nói, gãi, ngủ, cười, lau, giặt.

‐ Trạng thái như buồn, thương, yêu, tưởng tượng, lo, suy nghĩ, nghi ngờ.

Bài 3: Liệt kê một số từ chỉ trạng thái và từ chỉ hoạt động có trong đoạn văn sau:

“Mùa xuân trăm hoa đua nở, những chú gà kêu vịt con ra vườn chơi. Lũ vịt thuyết phục gà con đi săn sâu bọ, côn trùng gây hại cho cây. Móng vuốt sắc nhọn và chiếc mỏ giúp gà con dễ dàng tìm kiếm và bắt côn trùng, trong khi vịt con không có khả năng đó và gặp khó khăn trong việc bắt sâu, gà con nhìn thấy điều này và ngay lập tức chạy đến giúp đỡ. Mặt trời đang chiếu sáng rực rỡ trên cao.”

Đáp án:

‐ Các từ chỉ trạng thái trong đoạn văn trên là: vui vẻ, vội vàng, tỏa.

Các từ chỉ hoạt động trong đoạn văn trên bao gồm: kêu, chơi, rủ, tìm kiếm, bắt sâu và chạy.

Bài 4: Phân loại từng từ vào 2 nhóm và đặt tên cho mỗi nhóm:

Nhóm 1: ghét, chơi, cày, cái xô, thương, bán, đọc, đoạn văn, để, trường học, cất, sân trường, hộp bút.

Nhóm 2: cầm, bán, bông Hoa, nhìn, tivi, tủ lạnh, nắm, cái bếp, cái cây.

Đáp án:

‐ Nhóm từ chỉ đồ vật: cái xô, đoạn văn, cơn bão, trường học, sân trường, hộp bút, bông Hoa, tivi, tủ lạnh, cái bếp, cái cây.

‐ Nhóm từ chỉ hoạt động: ghét, chơi, bán, đọc, cất, cầm, bán, nhìn, nắm.

‐ Nhóm từ chỉ trạng thái: thương, để.

Bài 5: Đặt dấu phẩy vào những chỗ thích hợp

a. Lớp ta học giỏi chăm ngoan.

b. Giáo viên của chúng tôi yêu thương tôn trọng học sinh rất nhiều.

c. Chúng em luôn kính trọng biết ơn thầy cô giáo.

Đáp án:

a.Lớp ta học giỏi, chăm ngoan.

b. Giáo viên của chúng tôi yêu thương, tôn trọng học sinh rất nhiều.

c. Chúng em luôn kính trọng, biết ơn thầy cô giáo.